AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vung vẩy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

挥麈 phồn thể 揮麈

huī zhǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vung vẩy

Từng chữ: 揮 (huy) 麈 (chủ)

Có phải bạn tìm “vùng vẫy”?

撑拒 phồn thể 撐拒

chēng jù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

탱거
taenggeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kháng cự; vùng vẫy; chống đỡ

Từng chữ: 撐 (xanh) 拒 (từ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.