AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vụng trộm với phụ nữ" tiếng Trung là 偷鸡摸狗 (tōu jī mō gǒu)

“vụng trộm với phụ nữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

偷鸡摸狗 phồn thể 偷雞摸狗

tōu jī mō gǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bắt chước chó trộm gà (thành ngữ); ăn cắp; vụng trộm với phụ nữ; ngoại tình

Từng chữ: 偷 (thâu) 雞 (kê) 摸 (mò) 狗 (cẩu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.