AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vung tiền không tiếc tay" tiếng Trung là 千金一掷 (qiān jīn yī zhì)

“vung tiền không tiếc tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

千金一掷 phồn thể 千金一擲

qiān jīn yī zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

천금일척
cheongeumilcheok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: đặt cược nghìn mảnh vàng trong một lần ném (thành ngữ); vung tiền không tiếc tay; xa hoa

Từng chữ: 千 (thiên) 金 (kim) 一 (nhất) 擲 (trịch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.