AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vùng thoải mái" tiếng Trung là 舒适区 (shū shì qū)

“vùng thoải mái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

舒适区 phồn thể 舒適區

shū shì qū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

서적구
seojeokgu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vùng thoải mái

Từng chữ: 舒 (thư) 適 (thích) 區 (khu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.