AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vũng nước tù" tiếng Trung là 一潭死水 (yī tán sǐ shuǐ)

“vũng nước tù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一潭死水

yī tán sǐ shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vũng nước tù; tình trạng trì trệ hoặc không có sức sống

Từng chữ: 一 (nhất) 潭 (đằm) 死 (tử) 水 (thuỷ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.