AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vùng nhiệt đới" tiếng Trung là 热带 (rè dài)

“vùng nhiệt đới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

热带 phồn thể 熱帶

rè dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

열대
yeoldae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vùng nhiệt đới; nhiệt đới

Từng chữ: 熱 (nhiệt) 帶 (đai)

Cách nói khác: 热带地区 rè dài dì qū · 열대지구;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.