AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vùng hẻo lánh" tiếng Trung là 荒遐 (huāng xiá)

“vùng hẻo lánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

荒遐

huāng xiá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

황하
hwangha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vùng hẻo lánh

Từng chữ: 荒 (hoang) 遐 (hà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.