"vùng đất bí mật" tiếng Trung là 隐土 (yǐn tǔ)
“vùng đất bí mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
隐土
phồn thể 隱土
yǐn tǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
은토
eunto · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vùng đất ẩn sĩ trong truyền thuyết; vùng đất bí mật; nơi hẻo lánh
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.