AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vùng đất ảo" tiếng Trung là 幻境 (huàn jìng)

“vùng đất ảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

幻境

huàn jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

환경
hwangyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vùng đất ảo; tuyệt cảnh

Từng chữ: 幻 (ảo) 境 (cảnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.