AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vùng chiến sự" tiếng Trung là 战区 (zhàn qū)

“vùng chiến sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

战区 phồn thể 戰區

zhàn qū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전구
jeongu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vùng chiến sự; khu vực tác chiến; khu hành quân (quân sự)

Từng chữ: 戰 (chiến) 區 (khu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.