“vụn vặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
琐
phồn thể 瑣
suǒ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vụn vặt; không đáng kể
Từng chữ: 瑣 (tỏa)
Cách nói khác: 鸡零狗碎 jī líng gǒu suì · 계영구쇄; 零杂 líng zá; 璅 suǒ; 零星 líng xīng · 영성; 细碎 xì suì · 세쇄;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.