AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vui và buồn" tiếng Trung là 可歌可泣 (kě gē kě qì)

“vui và buồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

可歌可泣

kě gē kě qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가가가읍
gagagaeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: có thể hát hoặc có thể khóc (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm động sâu sắc; vui và buồn; truyền cảm hứng và bi thảm

Từng chữ: 可 (khả) 歌 (ca) 可 (khả) 泣 (khắp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.