AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vui sướng đắc ý" tiếng Trung là 春风得意 (chūn fēng dé yì)

“vui sướng đắc ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

春风得意 phồn thể 春風得意

chūn fēng dé yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

춘풍득의
chunpungdeukui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hài lòng vì thành công; tự hào về thành công (trong thi cử, thăng chức, v.v.); vui sướng đắc ý

Từng chữ: 春 (xuân) 風 (phong) 得 (đắc) 意 (ý)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.