"vui mừng như điên" tiếng Trung là 心花怒放 (xīn huā nù fàng)
“vui mừng như điên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xīn huā nù fàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
심화노방
simhwanobang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vui sướng ngập tràn (thành ngữ); vui mừng như điên; phấn khởi
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.