AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vui lòng không hút thuốc" tiếng Trung là 请勿吸烟 (qǐng wù xī yān)

“vui lòng không hút thuốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

请勿吸烟 phồn thể 請勿吸煙

qǐng wù xī yān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

청물흡연
cheongmulheupyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Cấm hút thuốc; Vui lòng không hút thuốc

Từng chữ: 請 (thỉnh) 勿 (vật) 吸 (cộp) 煙 (yên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.