AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vui chơi khi có thể" tiếng Trung là 及时行乐 (jí shí xíng lè)

“vui chơi khi có thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

及时行乐 phồn thể 及時行樂

jí shí xíng lè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tận hưởng hiện tại (thành ngữ); sống vui vẻ không nghĩ đến tương lai; vui chơi khi có thể; sống trọn khoảnh khắc

Từng chữ: 及 (cập) 時 (thì) 行 (hàng) 樂 (lạc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.