AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vực sâu" tiếng Trung là 深处 (shēn chù)

“vực sâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

深处 phồn thể 深處

shēn chù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

심처
simcheo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vực sâu; độ sâu; phần sâu nhất hoặc xa nhất

Từng chữ: 深 (thâm) 處 (xử)

Cách nói khác: 九渊 jiǔ yuān · 구연; 旋渊 xuán yuān · 선연; 潭府 tán fǔ; 堑 qiàn · 참;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.