"vừa yêu vừa hận nhau" tiếng Trung là 相爱相杀 (xiāng ài xiāng shā)
“vừa yêu vừa hận nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
相爱相杀
phồn thể 相愛相殺
xiāng ài xiāng shā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vừa yêu vừa hận nhau
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.