“vừa vặn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
适
phồn thể 適
shì
Âm Hán Hàn của chữ
적
jeok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
適
たまたま
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: vừa vặn; phù hợp; thích hợp; vừa (mới)
Từng chữ: 適 (thích)
Cách nói khác: 合适 hé shì · 합적; 恰恰 qià qià · 흡흡; 贴身 tiē shēn; 切合 qiè hé · 절합; 合于 hé yú;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.