AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vừa mới xây" tiếng Trung là 新建 (xīn jiàn)

“vừa mới xây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新建

xīn jiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신건
singeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xây dựng mới; vừa mới xây

Từng chữ: 新 (tân) 建 (kiến)

Có phải bạn tìm “vừa mới xay”?

现磨 phồn thể 現磨

xiàn mó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

현마
hyeonma · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vừa mới xay

Từng chữ: 現 (hiện) 磨 (mài)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.