"vừa mới bắt đầu" tiếng Trung là 刚一 (gāng yī)
“vừa mới bắt đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
刚一
phồn thể 剛一
gāng yī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
강일
gangil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vừa mới sắp; vừa mới bắt đầu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.