"vừa làm vừa học" tiếng Trung là 勤工俭学 (qín gōng jiǎn xué)
“vừa làm vừa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
勤工俭学
phồn thể 勤工儉學
qín gōng jiǎn xué
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
근공검학
geungonggeomhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vừa làm vừa học; chương trình vừa học vừa làm
Từng chữ: 勤 (cần) 工 (công) 儉 (kiệm) 學 (học)
Cách nói khác: 半工半读 bàn gōng bàn dú · 반공반독;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.