AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vừa chân ướt chân ráo" tiếng Trung là 初来乍到 (chū lái zhà dào)

“vừa chân ướt chân ráo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

初来乍到 phồn thể 初來乍到

chū lái zhà dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: là người mới đến; vừa chân ướt chân ráo

Từng chữ: 初 (sơ) 來 (lai) 乍 (chạ) 到 (đáo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.