AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vua arthur" tiếng Trung là 亚瑟王 (Yà sè wáng)

“vua arthur” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亚瑟王 phồn thể 亞瑟王

Yà sè wáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

아슬왕
aseulwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Vua Arthur

Từng chữ: 亞 (á) 瑟 (sắt) 王 (vương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.