AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vũ trụ sinh thành luận" tiếng Trung là 宇宙生成论 (yǔ zhòu shēng chéng lùn)

“vũ trụ sinh thành luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宇宙生成论 phồn thể 宇宙生成論

yǔ zhòu shēng chéng lùn · Hán Việt: vũ trụ sinh thành luận

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vũ trụ sinh thành luận

Từng chữ: 宇 (vũ) 宙 (trụ) 生 (sinh) 成 (thành) 論 (luận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.