"vũ trụ học" tiếng Trung là 宇宙学 (yǔ zhòu xué)
“vũ trụ học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
宇宙学
phồn thể 宇宙學
yǔ zhòu xué · Hán Việt: vũ trụ học
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
우주학
ujuhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
宇宙学
うちゅうがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: vũ trụ học
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.