AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vũ trang đầy đủ" tiếng Trung là 全副武装 (quán fù wǔ zhuāng)

“vũ trang đầy đủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

全副武装 phồn thể 全副武裝

quán fù wǔ zhuāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전부무장
jeonbumujang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vũ trang đầy đủ; vũ trang đến tận răng; bóng gió: trang bị đầy đủ

Từng chữ: 全 (toàn) 副 (phó) 武 (vũ) 裝 (trang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.