"vu khống độc địa" tiếng Trung là 血口喷人 (xuè kǒu pēn rén)
“vu khống độc địa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
血口喷人
phồn thể 血口噴人
xuè kǒu pēn rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phun máu người (thành ngữ); vu khống độc địa; tấn công ác ý
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.