"vũ khí tinh xảo" tiếng Trung là 神器 (shén qì), tiếng Nhật 神器
“vũ khí tinh xảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shén qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
신기
singi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
神器
じんぎ · từ thông dụng
Nghĩa: đồ vật thần kỳ; vật tượng trưng cho quyền lực hoàng gia; vũ khí tinh xảo; công cụ rất hữu ích
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.