"vũ khí phòng thủ" tiếng Trung là 防卫武器 (fáng wèi wǔ qì)
“vũ khí phòng thủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
防卫武器
phồn thể 防衛武器
fáng wèi wǔ qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
방위무기
bangwimugi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vũ khí phòng thủ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.