AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vũ hội hóa trang" tiếng Trung là 假面舞会 (jiǎ miàn wǔ huì)

“vũ hội hóa trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

假面舞会 phồn thể 假面舞會

jiǎ miàn wǔ huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가면무회
gamyeonmuhoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dạ tiệc hóa trang; vũ hội hóa trang

Từng chữ: 假 (giả) 面 (diện) 舞 (vũ) 會 (hội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.