AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vũ hoa đài" tiếng Trung là 雨花台 (Yǔ huā tái)

“vũ hoa đài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

雨花台 phồn thể 雨花臺

Yǔ huā tái · Hán Việt: vũ hoa đài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quận Vũ Hoa Đài của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏

Từng chữ: 雨 (vũ) 花 (hoa) 臺 (đài)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.