AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vũ hoa" tiếng Trung là 雨花 (Yǔ huā)

“vũ hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

雨花

Yǔ huā · Hán Việt: vũ hoa

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

우화
uhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quận Vũ Hoa của thành phố Trường Sa 長沙市|长沙市[Chang2 sha1 shi4], Hồ Nam

Từng chữ: 雨 (vũ) 花 (hoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.