"vũ công" tiếng Trung là 武功 (Wǔ gōng), tiếng Nhật 武功
“vũ công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Wǔ gōng · Hán Việt: vũ công
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
무공
mugong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
武功
ぶこう · từ thông dụng
Nghĩa: Huyện Vũ Công ở Hàm Dương 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây
Cách nói khác: 舞蹈家 wǔ dǎo jiā · 무도가; 舞者 wǔ zhě · 무자;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.