AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

纵身 phồn thể 縱身

zòng shēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종신
jongsin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhảy; vọt; quăng mình

Từng chữ: 縱 (tung) 身 (thân)

Có phải bạn tìm “vớt”?

捞 phồn thể 撈

lāo

Âm Hán Hàn của chữ

로
ro · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vớt; cào lên

Từng chữ: 撈 (lau)

Có phải bạn tìm “vợt”?

球拍

qiú pāi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구박
gubak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vợt

Từng chữ: 球 (cầu) 拍 (phếch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.