"vòng xoay ngựa gỗ" tiếng Trung là 旋转木马 (xuán zhuǎn mù mǎ)
“vòng xoay ngựa gỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
旋转木马
phồn thể 旋轉木馬
xuán zhuǎn mù mǎ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vòng xoay ngựa gỗ; đu quay
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.