AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vòng vo tam quốc" tiếng Trung là 闪烁其词 (shǎn shuò qí cí)

“vòng vo tam quốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

闪烁其词 phồn thể 閃爍其詞

shǎn shuò qí cí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc

Từng chữ: 閃 (thiểm) 爍 (thước) 其 (kì) 詞 (từ)

Cách nói khác: 转腰子 zhuàn yāo zi · 전요자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.