AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vòng tròn olympic" tiếng Trung là 五环会徽 (wǔ huán huì huī)

“vòng tròn olympic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五环会徽 phồn thể 五環會徽

wǔ huán huì huī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오환회휘
ohwanhoehwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vòng tròn Olympic

Từng chữ: 五 (ngũ) 環 (hoàn) 會 (hội) 徽 (huy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.