"vòng thơm" tiếng Trung là 芳香环 (fāng xiāng huán)
“vòng thơm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
芳香环
phồn thể 芳香環
fāng xiāng huán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
방향환
banghyanghwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vòng benzen (hoá học); vòng thơm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.