"vong ơn bội nghĩa" tiếng Trung là 忘恩负义 (wàng ēn fù yì)
“vong ơn bội nghĩa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
忘恩负义
phồn thể 忘恩負義
wàng ēn fù yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
망은부의
mangeunbuui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quên ơn phản nghĩa (thành ngữ); vong ơn bội nghĩa; đá ân nhân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.