AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vòng góp" tiếng Trung là 汇流环 (huì liú huán)

“vòng góp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

汇流环 phồn thể 匯流環

huì liú huán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vòng trượt; giao diện điện quay; vòng góp

Từng chữ: 匯 (hối) 流 (lưu) 環 (hoàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.