AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vong ân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

忘恩

wàng ēn · Hán Việt: vong ân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

망은
mangeun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

忘恩
ぼうおん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vong ân

Từng chữ: 忘 (quên) 恩 (ân)

Có phải bạn tìm “vọng an”?

望安

Wàng ān · Hán Việt: vọng an

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

망안
mangan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hương Vọng An ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Từng chữ: 望 (vọng) 安 (an)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.