AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vốn nước ngoài" tiếng Trung là 外国资本 (wài guó zī běn)

“vốn nước ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

外国资本 phồn thể 外國資本

wài guó zī běn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

外国資本
がいこくしほん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vốn nước ngoài

Từng chữ: 外 (ngoại) 國 (quốc) 資 (tư) 本 (bản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.