AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vốn có" tiếng Trung là 固有 (gù yǒu), tiếng Nhật 固有

“vốn có” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

固有

gù yǒu · Hán Việt: cố hữu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고유
goyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

固有
こゆう · từ thông dụng

Nghĩa: vốn có; sẵn có, cố hữu; bản địa

Từng chữ: 固 (cố) 有 (hữu)

Cách nói khác: 与生俱来 yǔ shēng jù lái; 内在 nèi zài · 내재; 先天性 xiān tiān xìng · 선천설;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.