"vội vàng" tiếng Trung là 奔 (bēn)
“vội vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bēn
Âm Hán Hàn của chữ
분
bun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vội vàng; lao nhanh; chạy nhanh; bỏ trốn
Từng chữ: 奔 (bôn)
Cách nói khác: 赶紧 gǎn jǐn; 卞 biàn · 변; 赶忙 gǎn máng; 急速 jí sù · 급속; 匆 cōng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.