AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vôi sống" tiếng Trung là 生石灰 (shēng shí huī), tiếng Nhật 生石灰

“vôi sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生石灰

shēng shí huī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

生石灰
せいせっかい · từ thông dụng

Nghĩa: canxi oxit CaO; vôi sống

Từng chữ: 生 (sinh) 石 (thạch) 灰 (hôi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.