AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vòi phun” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

喷嘴 phồn thể 噴嘴

pēn zuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vòi phun; vòi phun đùn

Từng chữ: 噴 (phún) 嘴 (chủy)

Cách nói khác: 喷头 pēn tóu · 분두; 水枪 shuǐ qiāng · 수창;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.