AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vòi hoa sen" tiếng Trung là 莲蓬头 (lián péng tóu)

“vòi hoa sen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

莲蓬头 phồn thể 蓮蓬頭

lián péng tóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

련봉두
ryeonbongdu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vòi hoa sen

Từng chữ: 蓮 (sen) 蓬 (bồng) 頭 (đầu)

Cách nói khác: 花洒 huā sǎ · 화쇄;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.