"với dáng vẻ buồn bã" tiếng Trung là 面带愁容 (miàn dài chóu róng)
“với dáng vẻ buồn bã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
面带愁容
phồn thể 面帶愁容
miàn dài chóu róng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
면대수용
myeondaesuyong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: với dáng vẻ buồn bã; trông u sầu; với vẻ lo lắng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.