AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vô tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无私 phồn thể 無私

wú sī · Hán Việt: vô tư

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무사
musa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

無私
むし · từ thông dụng

Nghĩa: vị tha; không ích kỷ; vô tư; không vụ lợi

Từng chữ: 無 (vô) 私 (tư)

Cách nói khác: 乐天 lè tiān; 大大咧咧 dà dà liē liē; 悠闲 yōu xián; 无牵无挂 wú qiān wú guà · 무견무괘; 宽舒 kuān shū;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.